biên dạng

biên dạng

Kỹ sư đang phân tích biên dạng của cánh máy bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Đường bao, hình dạng mặt cắt của một vật thể: "biên dạng" chỉ đường viền hoặc hình dạng bên ngoài của một đối tượng, thường được xác định bằng một mặt phẳng cắt ngang qua .
    • Profil (tiếng Pháp): thuật ngữ kỹ thuật mô tả hình chiếu hoặc mặt cắt đặc trưng của một bộ phận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công việc của kỹ sư thiết kế biên dạng của cánh quạt. (Nhiệm vụ tạo ra hình dạng mặt cắt chính xác cho cánh quạt.)
    • Phần mềm này có thể phân tích biên dạng của bánh răng. (Công cụ này giúp kiểm tra hình dạng đường bao của bánh răng.)
    • Vẽ biên dạng một thùng xe. (Thể hiện hình dạng mặt cắt của thân xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biên dạng khí động học": hình dạng được tối ưu để giảm lực cản không khí.
    • Biên dạng khí động học giúp xe chạy nhanh hơn tiết kiệm nhiên liệu. (Hình dáng tối ưu này cải thiện hiệu suất chuyển động.)
  • "biên dạng nhiệt": sự phân bố nhiệt độ theo một mặt cắt hoặc đường.
    • Phân tích biên dạng nhiệt của động cơ rất quan trọng. (Việc nghiên cứu sự phân bố nhiệt giúp đánh giá hiệu quả hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Profil (danh từ, mượn tiếng Pháp): từ gốc thường dùng trong kỹ thuật, đồng nghĩa với "biên dạng".
  • Đường bao (danh từ): đường viền bên ngoài của một hình.
  • Mặt cắt (danh từ): hình thu được khi cắt ngang một vật thể.
  • Hình dạng (danh từ): từ tổng quát hơn, chỉ hình thù bên ngoài của vật.
Từ đồng nghĩa
  • Hình dạng mặt cắt: diễn đạt cụ thể hơn về cách xác định biên dạng.
  • Đường viền: nhấn mạnh đến đường ranh giới bên ngoài.
  • Dạng hình học: hình dạng được mô tả bằng các quy tắc hình học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "biên dạng". Đây một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật.

Từ chứa "biên dạng"